Hiểu đúng về lũ – Nhìn lại một hiện tượng tự nhiên đang bị đánh giá sai

Trong nhiều thập kỷ, hai từ “lũ lụt” luôn gắn liền với những hình ảnh thiệt hại, nhà cửa chìm trong nước, cuộc sống đảo lộn và những con số thương vong. Trên truyền thông đại chúng, lũ gần như đồng nghĩa với tai họa. Tuy nhiên, khi tiếp cận hiện tượng này bằng góc nhìn khách quan của khoa học thủy văn và lịch sử phát triển vùng miền, có thể thấy lũ không chỉ mang ý nghĩa tiêu cực. Lũ, trong nhiều trường hợp, là một phần của quy luật tự nhiên, là động lực của hệ sinh thái, là nguồn sống và là yếu tố cấu thành văn hóa. Chỉ khi hiểu đúng bản chất của lũ, người ta mới có thể xây dựng được tư duy ứng xử phù hợp – từ “chống lũ” chuyển sang “quản trị và thích ứng với lũ”.

Lũ là gì và chúng ta đã hiểu sai điều gì?

Trong khoa học thủy văn, “lũ” được hiểu là hiện tượng mực nước trên sông tăng cao đến mức vượt quá trạng thái trung bình nhiều năm do ảnh hưởng của mưa lớn, nước đổ về từ thượng nguồn hoặc sự kết hợp nhiều yếu tố khác. “Lụt” là khi nước từ sông tràn vào đồng ruộng, khu dân cư hoặc vùng trũng. “Ngập lụt” chỉ mức độ ngập ở vùng hạ du, còn “ngập úng” thường chỉ hiện tượng nước mưa không thoát kịp trong đô thị. Ba khái niệm này tuy liên quan nhưng không đồng nhất. Tuy nhiên, trong đời sống xã hội, chúng thường bị đánh đồng, khiến việc nhận diện nguyên nhân và hệ quả trở nên thiếu chính xác.

Một trong những hiểu lầm phổ biến là cho rằng bất kỳ vùng nào xuất hiện nước dâng đều được coi là lũ. Trên thực tế, nhiều thành phố ở Việt Nam hứng chịu ngập úng nặng nề không phải do lũ sông mà do mưa cực đoan, hệ thống thoát nước xuống cấp hoặc mặt phủ đô thị quá lớn. Theo dõi các trận ngập lớn ở TP.HCM, Đà Nẵng hay Hà Nội trong nhiều năm qua có thể thấy hiện tượng này phần lớn không phải xuất phát từ lũ tự nhiên mà từ sự quá tải của hạ tầng.

Ngược lại, nhiều khu vực “có lũ theo mùa” nhưng không phải chịu thiệt hại nhờ có sự thích ứng lâu đời. Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là ví dụ điển hình. Người dân nơi đây từng mô tả “mùa nước nổi” như một phần của đời sống: nguồn cá tôm dồi dào, đất được rửa phèn, phù sa bồi đắp, cây nông nghiệp hưởng lợi. Với cách nhìn đó, lũ không phải là kẻ thù mà là dòng chảy của tự nhiên mang lại cơ hội sinh kế.

Việc hiểu sai lũ không chỉ tạo ra những cảm xúc tiêu cực mà đôi khi còn dẫn đến những chính sách thiếu khoa học. Các quyết định quản lý, phòng chống hoặc đầu tư hạ tầng nếu dựa trên nhận thức sai lệch sẽ tạo ra hệ quả lâu dài, thậm chí làm gia tăng rủi ro thay vì giảm thiểu.

Lũ – một sản phẩm của tự nhiên có chức năng sinh thái rõ ràng

Lũ xuất hiện trong bối cảnh chu trình nước toàn cầu vận hành liên tục: mưa – dòng chảy – ngấm xuống đất – bốc hơi – quay trở lại khí quyển. Trong đó, lũ đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển vật chất, điều hòa hệ sinh thái và tạo lập cảnh quan địa mạo.

Ở nhiều đồng bằng lớn trên thế giới như lưu vực sông Nile, sông Amazon, sông Mississippi hoặc sông Mê Công, lũ là động lực chính hình thành nên đất phù sa màu mỡ, tạo ra hệ thống rừng ngập nước phong phú và nuôi dưỡng đa dạng sinh học. Nhờ có lũ, đất được bồi đắp hàng năm, nguồn nước ngầm được tái nạp thường xuyên và sinh kế dựa vào thủy sản tự nhiên được duy trì.

Tại ĐBSCL, lũ không chỉ mang ý nghĩa sinh thái mà còn mang giá trị kinh tế rõ rệt. Những ruộng lúa ở An Giang, Đồng Tháp từng dựa vào lũ để rửa phèn, giảm mặn, duy trì độ phì của đất. Lũ cũng tạo ra các bãi đẻ của các loài cá, cung cấp nguồn thực phẩm tự nhiên cho hàng triệu người. Khi lũ thấp hoặc không xuất hiện, đồng bằng lập tức đối mặt với các vấn đề: đất đai bạc màu, mặn xâm nhập sâu hơn, nguồn cá tự nhiên suy giảm mạnh.

Vì vậy, khi xem lũ chỉ là “thảm họa”, chúng ta vô tình bỏ qua một trong những quá trình quan trọng nhất duy trì sự sống ở nhiều vùng đất.

Vì sao mỗi vùng ở Việt Nam trải nghiệm lũ khác nhau?

Việt Nam có địa hình phức tạp, trải dài từ Bắc vào Nam, với đặc điểm lưu vực và chế độ khí hậu khác biệt. Điều này dẫn đến sự khác nhau rõ rệt trong cách hình thành, diễn biến và tác động của lũ. Có thể chia thành ba nhóm chính: đồng bằng sông Cửu Long, đồng bằng sông Hồng và miền Trung.

Ở đồng bằng sông Cửu Long, lũ là kết quả của dòng chảy từ thượng nguồn Mê Công, đặc biệt là cơ chế điều tiết độc đáo của hồ Tonle Sap (Biển Hồ). Vào mùa mưa, nước từ sông Mê Công chảy ngược vào hồ, làm mực nước hồ tăng mạnh. Đến mùa khô, nước lại chảy ngược trở ra, duy trì dòng chảy về ĐBSCL. Chính cơ chế “hai chiều” này giúp giảm đỉnh lũ ở hạ du, tạo nên kiểu lũ chậm – đều – kéo dài nhiều tháng. Lũ ở ĐBSCL thường được xem là “lũ hiền”, ít rủi ro nếu sinh kế và sản xuất được bố trí hợp lý. Điều đáng lo là trong khoảng 20 năm gần đây, nhiều năm lũ về rất thấp, và sự suy giảm đó đang đặt ra câu hỏi lớn về an ninh nguồn nước và sinh kế.

Ở đồng bằng sông Hồng, lũ có tính chất hoàn toàn khác. Lưu vực sông Hồng – sông Thái Bình rộng, nằm trong khu vực mưa lớn. Dòng chảy từ thượng nguồn dồn về đồng bằng trong thời gian ngắn khiến đỉnh lũ cao và áp lực nước lớn. Tuy nhiên, hệ thống đê sông Hồng đã tồn tại hàng nghìn năm, liên tục được củng cố, khiến dòng nước bị “khóa” lại, không tràn ra ngoài đồng ruộng như trước đây. Lợi ích của đê điều là bảo vệ hàng chục triệu dân, song hệ quả là đồng bằng không còn hưởng lợi từ phù sa và khả năng trữ nước tự nhiên. Khi mưa cực đoan tăng lên dưới tác động của biến đổi khí hậu, việc phụ thuộc hoàn toàn vào đê điều đặt ra thách thức mới: chỉ cần một điểm yếu là mọi thứ có thể trở nên nguy hiểm.

Ở miền Trung, lũ lại mang một diện mạo khác. Đây là khu vực có địa hình núi cao, dốc lớn, sông ngắn và hẹp, trong khi mưa tập trung với cường độ rất cao. Do đó, lũ ở miền Trung thường lên rất nhanh và rút cũng nhanh – hay còn gọi là lũ “phản ứng nhanh”. Chỉ cần một đợt mưa lớn vài giờ, nước đã dâng lên hàng mét tại vùng hạ du. Đặc điểm này khiến miền Trung dễ bị lũ quét, sạt lở đất và ngập sâu trong các đô thị ven sông. Khác với ĐBSCL, nơi không gian trữ lũ rộng, miền Trung gần như không có đồng bằng lớn, nên bất kỳ trận lũ nào cũng tiềm ẩn rủi ro cao.

Nhìn vào ba khu vực này có thể thấy: lũ không giống nhau, và cách ứng xử cũng không thể giống nhau. Giải pháp thành công ở vùng này có thể không phù hợp ở vùng khác.

Những thay đổi lớn của lũ trong 20 năm qua

Bên cạnh những đặc điểm tự nhiên vốn có, lũ ở Việt Nam đang thay đổi nhanh chóng dưới tác động của con người và khí hậu.

Ở ĐBSCL, lũ có xu hướng thấp hơn, đến muộn và rút nhanh hơn so với các thập niên trước. Một phần đến từ việc xây dựng các đập thủy điện trên thượng nguồn làm biến đổi dòng chảy, phần khác từ biến đổi khí hậu khiến mưa – dòng chảy phân bố không đồng đều. Tại đồng bằng, việc mở rộng diện tích đê bao khép kín để tăng vụ lúa cũng làm thay đổi dòng chảy tự nhiên, khiến nước khó lan tỏa vào đồng ruộng như trước.

Ở đồng bằng sông Hồng, lũ không còn tràn đồng nhưng nguy cơ mưa cực đoan vượt khả năng thoát nước của đô thị lại gia tăng. Nhiều chuyên gia cảnh báo rằng rủi ro trong tương lai không nằm ở “lũ sông” mà ở “mưa-vượt-khả-năng-thoát”.

Ở miền Trung, tần suất mưa lớn, mưa cực đoan có dấu hiệu tăng lên, tạo nguy cơ lũ quét và sạt lở nghiêm trọng hơn. Bên cạnh đó, việc phát triển đô thị sát sông, phá rừng đầu nguồn, xây dựng hồ chứa bậc thang chưa đồng bộ càng làm tăng rủi ro.

Những quan niệm sai lầm đang cản trở cách ứng xử với lũ

Trong nhiều cuộc trao đổi cộng đồng, có thể bắt gặp không ít hiểu lầm về lũ. Việc nhận diện đúng những quan niệm này giúp xã hội có cách nhìn chuẩn xác hơn.

Thứ nhất, nhiều người nghĩ rằng “có lũ là thiên tai”. Điều này đúng ở miền Trung, nhưng không đúng với ĐBSCL. Nhiều năm không có lũ, đồng bằng đối mặt với khô hạn, suy giảm thủy sản và xâm nhập mặn – những thách thức còn nghiêm trọng hơn nhiều.

Thứ hai, người dân thường cho rằng lũ chỉ đến từ mưa. Thực tế, lũ là sự tổng hợp của nhiều yếu tố: mưa, lượng nước thượng nguồn, tình trạng thảm phủ, hệ thống hồ chứa và cả triều cường. Bất kỳ yếu tố nào bị tác động mạnh đều có thể thay đổi hình thái lũ.

Thứ ba, xã hội đôi khi phóng đại hoặc đánh giá sai mức độ nguy hiểm giữa các vùng. Có những năm ĐBSCL lũ thấp nhưng truyền thông vẫn phản ánh như lũ lớn, trong khi miền Trung lại phải đối mặt với mưa cực đoan nhưng chưa được nhận diện đúng mức độ rủi ro.

Thứ tư, nhiều người tin rằng xây thêm đê, thêm hồ chứa có thể giải quyết hoàn toàn vấn đề. Trên thực tế, các biện pháp “cứng” chỉ hiệu quả khi được kết hợp với giải pháp “mềm”, bao gồm quy hoạch không gian trữ lũ, bảo vệ rừng, phân vùng rủi ro và nâng cao nhận thức cộng đồng.

Từ “chống lũ” đến “sống chung với lũ”: một bước chuyển khó nhưng tất yếu

Trong nhiều thập niên, tư duy quản lý lũ ở Việt Nam chủ yếu theo hướng “chống lũ”. Điều này đúng ở đồng bằng sông Hồng – nơi dân cư đông đúc, không gian ngập lũ hiếm hoi – nhưng không phù hợp với những nơi mà lũ mang lại lợi ích. Bài học từ Hà Lan cho thấy: thay vì cố gắng ngăn lũ bằng mọi giá, hãy “mở không gian cho lũ” – tạo vùng trữ nước, đê linh hoạt, công viên ngập nước và quy hoạch đô thị theo mô hình thích ứng.

Ở ĐBSCL, chính sách “sống chung với lũ” từng rất thành công. Người dân dựng nhà cao chân cột, di chuyển bằng ghe xuồng, sản xuất theo mùa vụ của nước. Khi hệ thống đê bao phát triển mạnh để mở rộng diện tích lúa, nhiều vùng mất đi sự linh hoạt vốn có. Lợi ích từ tăng vụ có thật nhưng đánh đổi bằng mất phù sa, mất nguồn lợi thủy sản tự nhiên, và gia tăng áp lực cho vùng ven đê.

Ở miền Trung, “sống chung với lũ” không có nghĩa là chấp nhận thiệt hại, mà là phát triển các giải pháp giảm thiểu rủi ro: tái định cư ở vị trí cao, quy hoạch giao thông tránh vùng nguy hiểm, nâng cấp dự báo thời tiết, quản lý rủi ro cộng đồng.

Lũ trong thời đại khí hậu cực đoan: thách thức mới đòi hỏi cách tiếp cận mới

Biến đổi khí hậu khiến lũ trở nên khó lường hơn. Mưa có xu hướng tập trung theo đợt, thời gian mưa ngắn nhưng cường độ lớn. Ở những nơi đã có nguy cơ lũ, rủi ro càng tăng; ở những nơi từng ít lũ, nguy cơ ngập úng lại xuất hiện thường xuyên hơn.

Vì vậy, cách tiếp cận mới phải dựa trên ba nguyên tắc:

(1) Không phủ nhận vai trò tự nhiên của lũ;

(2) Xác định đúng đặc trưng lũ của từng vùng;

(3) Kết hợp giải pháp công trình – phi công trình – sinh thái – nâng cao nhận thức.

Muốn vậy, cần dữ liệu tin cậy, dự báo chính xác và quy hoạch đồng bộ. Một chiến lược quản trị lũ hiệu quả phải tránh sa đà vào các phản ứng ngắn hạn, mà hướng đến sự cân bằng giữa an toàn, sinh thái và sinh kế.

Hướng tới tư duy khách quan về lũ

Lũ là vấn đề phức tạp nhưng không khó hiểu nếu nhìn nó bằng con mắt khoa học. Khi tách khỏi những cảm xúc nhất thời, lũ hiện lên như một hiện tượng tự nhiên có quy luật, có chức năng và có sự khác biệt sâu sắc giữa các vùng. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và phát triển kinh tế – xã hội nhanh chóng, Việt Nam không thể chỉ “chống lũ” hay “ngăn lũ”, mà cần học cách sống chung, thích ứng và quản trị lũ một cách thông minh hơn.

Bằng việc nhận diện rõ lũ là gì, phân biệt lũ giữa các vùng và hiểu đúng những lợi ích – rủi ro mà lũ mang lại, chúng ta sẽ có cái nhìn toàn diện hơn. Đó là bước đầu để xây dựng một chiến lược quản lý lũ hiện đại, cân bằng giữa an toàn con người và sự bền vững của tự nhiên.

Phân hiệu Trường Đại học Thủy lợi – Nơi khởi nguồn tri thức về nước, vì một Việt Nam phát triển bền vững

Phân hiệu Trường Đại học Thủy lợi là cái nôi đào tạo, nghiên cứu và chuyển giao tri thức hàng đầu trong các lĩnh vực Thủy lợi – Xây dựng – Môi trường – Tài nguyên nước tại khu vực phía Nam. Với sứ mệnh gắn kết tri thức khoa học với thực tiễn, Phân hiệu không ngừng khẳng định vai trò tiên phong trong đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phục vụ mục tiêu phát triển bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu.

Trải qua nhiều năm hình thành và phát triển, Phân hiệu đã trở thành trung tâm nghiên cứu ứng dụng và chuyển giao công nghệ trọng điểm của ngành nước Việt Nam, đồng hành cùng các địa phương trong công tác quản lý tài nguyên, phát triển hạ tầng, ứng phó hạn – mặn và hướng tới tăng trưởng xanh.

Hiện nay, Phân hiệu Trường Đại học Thủy lợi đang triển khai và tuyển sinh các chương trình đào tạo ở cả ba bậc: Đại học – Thạc sĩ – Tiến sĩ, đáp ứng nhu cầu học tập, nghiên cứu và phát triển nghề nghiệp của người học trong thời kỳ chuyển đổi số và phát triển bền vững.

Các chương trình hướng đến đào tạo đội ngũ chuyên gia, nhà quản lý và nhà khoa học có năng lực đổi mới sáng tạo, ứng dụng khoa học – công nghệ trong quản lý và phát triển hạ tầng bền vững, góp phần thực hiện mục tiêu quốc gia về tăng trưởng xanh và phát thải ròng bằng “0” (Net-Zero 2050).

Theo PGS.TS Nguyễn Đăng Tính – Phó Giám đốc, Giảng viên cao cấp, Chuyên gia Phân hiệu Trường Đại học Thủy lợi

Zalo
Liên hệ