Chương trình đào tạo Ngành Ngôn ngữ Anh

TT Môn học (Tiếng Việt) Môn học (Tiếng Anh) Mã môn học Tín
chỉ
I GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG GENERAL EDUCATION 30
I.1 Lý luận chính trị Political Subjects 13
1 Pháp luật đại cương General Law GEL111 2
2 Triết học Mác – Lênin Marxist-Leninist Philosophy MLP121 3
3 Kinh tế chính trị Mác – Lênin Marxist-Leninist Political Economy MLPE222 2
4 Chủ nghĩa xã hội khoa học Science socialism SCSO232 2
5 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam History of the Communist Party of Vietnam HCPV343 2
6 Tư tưởng Hồ Chí Minh Ho Chi Minh Thought HCMT354 2
I.2 Kỹ năng Communication Skills 9
7 Kỹ năng học đại học Essential College Study Skills STUD101 3
9 Kỹ năng mềm và tinh thần khởi nghiệp Soft skills and Entreprenership COPS111 3
8 Phương pháp nghiên cứu khoa học Research Methodology RESE103 3
I.3 Khoa học tự nhiên và tin học Natural Science & computer 2
10 Tin học cơ bản Introduction to Informatics CSE100 2
I.4 Ngoại ngữ Foreign Language 6
11 Tiếng Nhật 1 Japanese 1 JAP112 3
12 Tiếng Nhật 2 Japanese 2 JAP223 3
I.5 Giáo dục quốc phòng National Defence Education 165t
I.6 Giáo dục thể chất Physical Education 5*
II GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP PROFESSIONAL EDUCATION 110
II.1 Kiến thức cơ sở khối ngành Foundation Subjects 6
13 Dẫn luận ngôn ngữ Introduction to Linguistics LING103 2
14 Cơ sở văn hoá Việt Nam Fundamentals of Vietnamese Culture CULT104 2
15 Lịch sử văn minh thế giới History of World Civilization CIVI104 2
II.2 Kiến thức cơ sở ngành Core Subjects 49
16 Luyện âm tiếng Anh English Pronunciation Training EPRO101 3
17 Kỹ năng tiếng tổng hợp 1 English Integrated Skill 1 ENGL111 4
18 Kỹ năng tiếng tổng hợp 2 English Integrated Skill 2 ENGL121 4
19 Kỹ năng tiếng tổng hợp 3 English Integrated Skill 3 ENGL132 4
20 Kỹ năng tiếng tổng hợp 4 English Integrated Skill 4 ENGL142 4
21 Kỹ năng Nghe 1 English Listening Skill 1 LIST113 2
22 Kỹ năng Nói 1 English Speaking Skill 1 SPEA113 2
23 Kỹ năng Đọc 1 English Reading Skill 1 READ113 2
24 Kỹ năng Viết 1 English Writing Skill 1 WRIT113 2
25 Kỹ năng Nghe 2 English Listening Skill 2 LIST124 2
26 Kỹ năng Nói 2 English Speaking Skill 2 SPEA124 2
27 Kỹ năng Đọc 2 English Reading Skill 2 READ124 2
28 Kỹ năng Viết 2 English Writing Skill 2 WRIT124 2
29 Kỹ năng Đọc 3 English Reading Skill 3 READ135 3
30 Kỹ năng Viết 3 English Writing Skill 3 WRIT135 3
31 Kỹ năng Nghe 3 English Listening Skill 3 LIST135 3
32 Kỹ năng Nói 3 English Speaking Skill 3 SPEA135 3
33 Kỹ năng tư duy phê phán Critical Thinking Skills CRIT106 2
II.3 Kiến thức ngành Core Units 15
II.3.1 Các học phần bắt buộc Compulsory Units 11
34 Ngữ pháp Tiếng Anh English Grammar GRAM111 3
35 Dẫn nhập Ngữ âm và Âm vị học Tiếng Anh Introduction to English Phonetics and Phonology PHON104 2
36 Đất nước học Anh-Mỹ British-American Country Study BACS106 3
37 Giao thoa văn hoá Cross-Cultural Communication CROS106 3
II.3.2 Các học phần lựa chọn Selective Units 4
38 Dẫn nhập ngữ nghĩa học tiếng Anh Introduction to English Semantics SEMA105 2
39 Dẫn nhập ngôn ngữ học đối chiếu Introduction to Contrastive Analysis CONT105 2
40 Dẫn nhập ngữ dụng học Tiếng Anh Introduction to English Pragmatics PRAG105 2
41 Dẫn nhập từ vựng học Tiếng Anh Introduction to English Lexicology LEXI105 2
42 Dẫn nhập phân tích diễn ngôn Introduction to Discourse Analysis DISC105 2
II.4 Thực tập và Học phần tốt nghiệp Internship and Graduation thesis 10
43 Thực tập tốt nghiệp Internship INTE108 3
44 Khoá luận tốt nghiệp Graduation Paper PAPE108 7
II.5 Kiến thức chuyên ngành English Language Expertise 30
II.5.1 Chuyên ngành Biên – Phiên dịch Translation and Interpretation 30
II.5.1.1 Các học phần bắt buộc Compulsory Units 21
45 Biên dịch 1 Translation 1 TRAN126 3
47 Phiên dịch 1 Interpreting 1 INTE116 3
49 Lý thuyết dịch Theory of Translation TRAN116 3
46 Biên dịch 2 Translation 2 TRAN137 3
48 Phiên dịch 2 Interpreting 2 INTE127 3
50 Nghệ thuật nói trước công chúng The Art of Public Speaking APS107 3
51 Biên phiên dịch nâng cao Advanced Translation and Interpreting TRAN147 3
II.5.1.2 Các học phần tự chọn Selective Units 9
52 Tiếng Anh Kinh tế và Giao tiếp thương mại English for Economics and Business Communication EEBC107 3
53 Tiếng Anh Tài chính – Ngân hàng English for Finance and Banking FINA107 3
54 Tiếng Anh cho Công nghệ Thông tin English for Information Technology INFO107 3
55 Kỹ năng biên tập văn bản và viết báo cáo Document Composing and Report Writing Skills DOCU107 3
56 Tiếng Anh du lịch – khách sạn English for Tourism and Hospitality TOUR107 3
57 Tiếng Anh báo chí Truyền thông English for Media and Journalism JOUR107 3
58 Thư tín thương mại Business Correspondence CORR107 3
Tổng cộng (I + II) Total 140
II.5.2 Chuyên ngành Quản trị và truyền thông Administration and Communication 30
II.5.2.1 Các học phần bắt buộc Compulsory Units 21
59 Biên dịch 1 Translation 1 TRAN126 3
60 Phiên dịch 1 Interpreting 1 INTE116 3
62 Quản trị nhân lực Human Resources Management HRM107 3
61 Quan hệ công chúng Public Relations PR106 3
63 Quản lý dự án Project Management PROJ107 3
64 Quản trị sự kiện Event management EVEN107 3
65 Quản trị văn phòng Office management OMAN107 3
II.5.2.2 Các học phần tự chọn Selective Units 9
66 Tiếng Anh Kinh tế và Giao tiếp thương mại English for Economics and Business Communication EEBC107 3
67 Tiếng Anh Tài chính – Ngân hàng English for Finance and Banking FINA107 3
68 Tiếng Anh báo chí truyền thông English for Media and Journalism JOUR107 3
69 Kỹ năng đàm phán kinh doanh Business Negotiating Skills NEGO107 3
70 Kỹ năng biên tập văn bản và viết báo cáo Document Composing and Report Writing Skills DOCU107 3
71 Thư tín thương mại Business Correspondence CORR107 3
Tổng cộng (I + II) Total 140

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *